quy mô

  1. Size, dimension, scale
    • Quy mô tòa nhà này thật lớn
      The size of this building is really great
    • Sản xuất theo quy mô công nghiệp
      Industrial scale production
  2. On a large scale, large-scale
    • Kế hoạch quy mô
      A large-scale plan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "quy mô"

quy mô
Kế hoạch xây dựng công viên có quy mô rất lớn.